xoáy nghịch
Định nghĩa
- Danh từ (khí tượng học):
- Vùng khí áp cao khép kín: "xoáy nghịch" chỉ một vùng không khí có áp suất cao hơn so với khu vực xung quanh, nơi không khí chuyển động xoáy theo chiều ngược chiều kim đồng hồ ở Bắc bán cầu (và cùng chiều kim đồng hồ ở Nam bán cầu). Đây là hiện tượng đối lập với "xoáy thuận" (áp thấp).
- Hệ thống thời tiết ổn định: "xoáy nghịch" thường mang lại thời tiết khô ráo, quang đãng và ít mây do không khí chìm xuống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Xoáy nghịch thường gây ra thời tiết nắng ráo, ít mưa. (Vùng áp cao mang đến bầu trời quang đãng.)
- Nhờ có xoáy nghịch, không khí lạnh từ phương Bắc tràn xuống. (Áp cao tạo điều kiện cho gió lạnh di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xoáy nghịch cận nhiệt đới": một loại xoáy nghịch hình thành ở vĩ độ khoảng 30° Bắc và Nam, ảnh hưởng đến khí hậu sa mạc.
- Xoáy nghịch cận nhiệt đới là nguyên nhân chính tạo nên các hoang mạc lớn. (Áp cao cận nhiệt đới gây khô hạn trên diện rộng.)
"xoáy nghịch Siberia": một xoáy nghịch mạnh hình thành trên lục địa Á-Âu vào mùa đông.
- Xoáy nghịch Siberia mang đợt rét đậm đến Việt Nam. (Áp cao Siberia gây lạnh sâu cho khu vực Đông Bắc Á.)
Biến thể và từ gần giống
Áp cao (danh từ): vùng khí áp cao, đồng nghĩa với xoáy nghịch.
- Áp cao thường đi kèm với thời tiết đẹp. (Vùng áp suất cao mang lại trời trong xanh.)
Xoáy thuận (danh từ): vùng khí áp thấp, hiện tượng đối lập với xoáy nghịch.
- Xoáy thuận thường gây mưa bão. (Áp thấp dẫn đến thời tiết xấu.)
Từ đồng nghĩa
- Anticyclone (từ mượn, ít dùng): cùng nghĩa với xoáy nghịch trong khí tượng.
- Vùng áp cao: mô tả đặc điểm áp suất của xoáy nghịch.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến với từ "xoáy nghịch" trong tiếng Việt, do đây là thuật ngữ chuyên ngành.)